Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thủ tục pháp lý" (1)

thủ tục pháp lý
Tiếng Anh Cụm từlegal procedures
Từ vựng của tôi
Chủ đầu tư đang hoàn thiện thủ tục pháp lý.
The investor is completing the legal procedures.

swap_horiz Từ liên quan "thủ tục pháp lý" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thủ tục pháp lý" (1)

Chủ đầu tư đang hoàn thiện thủ tục pháp lý.
The investor is completing the legal procedures.