Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thủ tục pháp lý" (1)
thủ tục pháp lý
Tiếng Anh
Cụm từlegal procedures
Chủ đầu tư đang hoàn thiện thủ tục pháp lý.
The investor is completing the legal procedures.
Từ liên quan "thủ tục pháp lý" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thủ tục pháp lý" (1)
Chủ đầu tư đang hoàn thiện thủ tục pháp lý.
The investor is completing the legal procedures.
